Thông số kỹ thuật Mitsubishi Triton 2026

Hiển thị: 3 phiên bản

So sánh thông số kỹ thuật chi tiết theo từng phiên bản chính hãng của dòng Mitsubishi Triton sản xuất năm 2026.

Hãng xe: MitsubishiĐời xe: 20263 phiên bản
Thông số / Phiên bản
2WD AT GLX
Chi tiết →
2WD AT Premium
Chi tiết →
4WD AT Athlete
Chi tiết →
Chiều dài tổng thể
5320 mm5320 mm5320 mm
Chiều rộng tổng thể
1865 mm1865 mm1865 mm
Chiều cao tổng thể
1795 mm1795 mm1795 mm
Chiều dài cơ sở
3130 mm3130 mm3130 mm
Khoảng sáng gầm
228 mm228 mm228 mm
Dung tích xi-lanh
2439 cc2439 cc2439 cc
Loại động cơ
2.4L bi-turbo diesel2.4L bi-turbo diesel2.4L bi-turbo diesel
Công suất cực đại
184 mã lực184 mã lực204 mã lực
Mô-men xoắn cực đại
430 Nm430 Nm470 Nm
Nhiên liệu
DieselDieselDiesel
Hộp số
6AT6AT6AT
Hệ dẫn động
RWDRWD4WD
Thế hệ
LC2TLC2TLC2T
Kiểu dáng xe
PickupPickupPickup
Số chỗ ngồi
5 chỗ5 chỗ5 chỗ
Trợ lý Meoto AI
Hôm nay Meoto có thể giúp gì cho bạn?