Thông số kỹ thuật Mitsubishi Triton

Hiển thị: 66 phiên bản (18 đời xe)

So sánh thông số kỹ thuật, động cơ, hộp số, kích thước và trang bị qua các đời xe Mitsubishi Triton.

Hãng xe: MitsubishiCác đời: 2008 - 2026

CHỌN ĐỜI XE

Hiển thị: 6 / 18 đời xe

SO SÁNH THÔNG SỐ KỸ THUẬT GIỮA CÁC ĐỜI XE (TRITON)

Bảng so sánh chi tiết sự thay đổi cấu hình qua các năm sản xuất

Thông số / Đời xe
Đời 2026
Chi tiết →
Đời 2025
Chi tiết →
Đời 2024
Chi tiết →
Đời 2023
Chi tiết →
Đời 2022
Chi tiết →
Đời 2021
Chi tiết →
Số phiên bản (Trims)
3 bản3 bản3 bản4 bản4 bản4 bản
Chiều dài tổng thể
5320 mm—————
Chiều rộng tổng thể
1865 mm—————
Chiều cao tổng thể
1795 mm—————
Chiều dài cơ sở
3130 mm—————
Khoảng sáng gầm
228 mm—————
Dung tích xi-lanh
2439 cc2439 cc2439 cc2442 cc / 2477 cc2442 cc / 2477 cc2442 cc / 2477 cc
Loại động cơ
2.4L bi-turbo diesel2.4L turbo diesel2.4L turbo diesel2.4L turbo diesel / 2.5L turbo diesel2.4L turbo diesel / 2.5L turbo diesel2.4L turbo diesel / 2.5L turbo diesel
Công suất cực đại
184 mã lực / 204 mã lực184 mã lực / 204 mã lực184 mã lực / 204 mã lực181 mã lực / 136 mã lực181 mã lực / 136 mã lực181 mã lực / 136 mã lực
Mô-men xoắn cực đại
430 Nm / 470 Nm430 Nm / 470 Nm430 Nm / 470 Nm430 Nm / 314 Nm430 Nm / 314 Nm430 Nm / 314 Nm
Nhiên liệu
DầuDầuDầuDầuDầuDầu
Hộp số
Số tự độngSố tự độngSố tự độngSố tự động / Số sànSố tự động / Số sànSố tự động / Số sàn
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu sau - RWD / Dẫn động 4 bánh bán thời gian - 4WDDẫn động cầu sau - RWD / Dẫn động 4 bánh bán thời gian - 4WDDẫn động cầu sau - RWD / Dẫn động 4 bánh bán thời gian - 4WDDẫn động cầu sau - RWD / Dẫn động 4 bánh bán thời gian - 4WDDẫn động cầu sau - RWD / Dẫn động 4 bánh bán thời gian - 4WDDẫn động cầu sau - RWD / Dẫn động 4 bánh bán thời gian - 4WD
Thế hệ
LC2TLC2TLC2TKJ/KK/KL faceliftKJ/KK/KL faceliftKJ/KK/KL facelift
Kiểu dáng xe
PickupPickupPickupPickupPickupPickup
Số chỗ ngồi
5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ
Số cửa
4 cửa4 cửa4 cửa4 cửa4 cửa4 cửa
Trợ lý Meoto AI
Hôm nay Meoto có thể giúp gì cho bạn?