Thông số kỹ thuật Mitsubishi Triton 2024

Hiển thị: 3 phiên bản

So sánh thông số kỹ thuật chi tiết theo từng phiên bản chính hãng của dòng Mitsubishi Triton sản xuất năm 2024.

Hãng xe: MitsubishiĐời xe: 20243 phiên bản
Thông số / Phiên bản
2WD AT GLX
Chi tiết →
2WD AT Premium
Chi tiết →
4WD AT Athlete
Chi tiết →
Dung tích xi-lanh
2439 cc2439 cc2439 cc
Loại động cơ
2.4L turbo diesel2.4L turbo diesel2.4L turbo diesel
Công suất cực đại
184 mã lực184 mã lực204 mã lực
Mô-men xoắn cực đại
430 Nm430 Nm470 Nm
Nhiên liệu
DieselDieselDiesel
Hộp số
6AT6AT6AT
Hệ dẫn động
RWDRWD4WD
Thế hệ
LC2TLC2TLC2T
Kiểu dáng xe
PickupPickupPickup
Số chỗ ngồi
5 chỗ5 chỗ5 chỗ
Trợ lý Meoto AI
Hôm nay Meoto có thể giúp gì cho bạn?