Thông số kỹ thuật Mitsubishi Triton 2016

Hiển thị: 4 phiên bản

So sánh thông số kỹ thuật chi tiết theo từng phiên bản chính hãng của dòng Mitsubishi Triton sản xuất năm 2016.

Hãng xe: MitsubishiĐời xe: 20164 phiên bản
Thông số / Phiên bản
4x2 AT
Chi tiết →
4x2 MT
Chi tiết →
4x4 AT
Chi tiết →
4x4 MT
Chi tiết →
Dung tích xi-lanh
2477 cc2477 cc2477 cc2477 cc
Loại động cơ
2.5L turbo diesel2.5L turbo diesel2.5L turbo diesel2.5L turbo diesel
Công suất cực đại
136 mã lực136 mã lực136 mã lực136 mã lực
Mô-men xoắn cực đại
314 Nm314 Nm314 Nm314 Nm
Nhiên liệu
DieselDieselDieselDiesel
Hộp số
6ATMT6ATMT
Hệ dẫn động
RWDRWD4WD4WD
Thế hệ
KJ/KK/KLKJ/KK/KLKJ/KK/KLKJ/KK/KL
Kiểu dáng xe
PickupPickupPickupPickup
Số chỗ ngồi
5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ
Trợ lý Meoto AI
Hôm nay Meoto có thể giúp gì cho bạn?