So sánh thông số kỹ thuật chi tiết theo từng phiên bản chính hãng của dòng Mitsubishi Triton sản xuất năm 2012.
| Thông số / Phiên bản | 2.5D AT 4x2 Chi tiết → | 2.5D AT 4x4 Chi tiết → | 2.5D MT 4x2 Chi tiết → | 2.5D MT 4x4 Chi tiết → |
|---|---|---|---|---|
Dung tích xi-lanh | 2477 cc | 2477 cc | 2477 cc | 2477 cc |
Loại động cơ | 2.5L turbo diesel | 2.5L turbo diesel | 2.5L turbo diesel | 2.5L turbo diesel |
Công suất cực đại | 136 mã lực | 136 mã lực | 136 mã lực | 136 mã lực |
Mô-men xoắn cực đại | 314 Nm | 314 Nm | 314 Nm | 314 Nm |
Nhiên liệu | Diesel | Diesel | Diesel | Diesel |
Hộp số | 6AT | 6AT | MT | MT |
Hệ dẫn động | RWD | 4WD | RWD | 4WD |
Thế hệ | KA/KB facelift | KA/KB facelift | KA/KB facelift | KA/KB facelift |
Kiểu dáng xe | Pickup | Pickup | Pickup | Pickup |
Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ |