Thông số kỹ thuật Mitsubishi Triton 2018

Hiển thị: 4 phiên bản

So sánh thông số kỹ thuật chi tiết theo từng phiên bản chính hãng của dòng Mitsubishi Triton sản xuất năm 2018.

Hãng xe: MitsubishiĐời xe: 20184 phiên bản
Thông số / Phiên bản
4x2 AT MIVEC
Chi tiết →
4x2 MT
Chi tiết →
4x4 AT MIVEC
Chi tiết →
4x4 MT MIVEC
Chi tiết →
Dung tích xi-lanh
2442 cc2477 cc2442 cc2442 cc
Loại động cơ
2.4L turbo diesel2.5L turbo diesel2.4L turbo diesel2.4L turbo diesel
Công suất cực đại
181 mã lực136 mã lực181 mã lực181 mã lực
Mô-men xoắn cực đại
430 Nm314 Nm430 Nm430 Nm
Nhiên liệu
DieselDieselDieselDiesel
Hộp số
AutomaticManualAutomaticManual
Hệ dẫn động
RWDRWDFourwdFourwd
Thế hệ
KJ/KK/KLKJ/KK/KLKJ/KK/KLKJ/KK/KL
Kiểu dáng xe
PickupPickupPickupPickup
Số chỗ ngồi
5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ
Số cửa
4 cửa4 cửa4 cửa4 cửa
Trợ lý Meoto AI
Hôm nay Meoto có thể giúp gì cho bạn?