So sánh thông số kỹ thuật chi tiết theo từng phiên bản chính hãng của dòng Mitsubishi Triton sản xuất năm 2022.
| Thông số / Phiên bản | 4x2 AT MIVEC Chi tiết → | 4x2 AT MIVEC Premium Chi tiết → | 4x2 MT Chi tiết → | 4x4 AT MIVEC Athlete Chi tiết → |
|---|---|---|---|---|
Dung tích xi-lanh | 2442 cc | 2442 cc | 2477 cc | 2442 cc |
Loại động cơ | 2.4L turbo diesel | 2.4L turbo diesel | 2.5L turbo diesel | 2.4L turbo diesel |
Công suất cực đại | 181 mã lực | 181 mã lực | 136 mã lực | 181 mã lực |
Mô-men xoắn cực đại | 430 Nm | 430 Nm | 314 Nm | 430 Nm |
Nhiên liệu | Diesel | Diesel | Diesel | Diesel |
Hộp số | 6AT | 6AT | MT | 6AT |
Hệ dẫn động | RWD | RWD | RWD | 4WD |
Thế hệ | KJ/KK/KL facelift | KJ/KK/KL facelift | KJ/KK/KL facelift | KJ/KK/KL facelift |
Kiểu dáng xe | Pickup | Pickup | Pickup | Pickup |
Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ |