Thông số kỹ thuật KIA Morning 2026

Hiển thị: 3 phiên bản

So sánh thông số kỹ thuật chi tiết theo từng phiên bản chính hãng của dòng KIA Morning sản xuất năm 2026.

Hãng xe: KIAĐời xe: 20263 phiên bản
Thông số / Phiên bản
AT
Chi tiết →
MT
Chi tiết →
Premium
Chi tiết →
Chiều dài tổng thể
3595 mm3595 mm3595 mm
Chiều rộng tổng thể
1595 mm1595 mm1595 mm
Chiều cao tổng thể
1485 mm1485 mm1485 mm
Chiều dài cơ sở
2400 mm2400 mm2400 mm
Khoảng sáng gầm
152 mm152 mm152 mm
Dung tích xi-lanh
1248 cc1248 cc1248 cc
Loại động cơ
1.25L Kappa petrol1.25L Kappa petrol1.25L Kappa petrol
Công suất cực đại
83 mã lực83 mã lực83 mã lực
Mô-men xoắn cực đại
120 Nm120 Nm120 Nm
Nhiên liệu
PetrolPetrolPetrol
Hộp số
4AT5MT4AT
Hệ dẫn động
FWDFWDFWD
Thế hệ
JA faceliftJA faceliftJA facelift
Kiểu dáng xe
HatchbackHatchbackHatchback
Số chỗ ngồi
5 chỗ5 chỗ5 chỗ
Trợ lý Meoto AI
Hôm nay Meoto có thể giúp gì cho bạn?