So sánh thông số kỹ thuật chi tiết theo từng phiên bản chính hãng của dòng KIA Morning sản xuất năm 2015.
| Thông số / Phiên bản | 1.0 MT Chi tiết → | 1.25 Si AT Chi tiết → | 1.25 Si MT Chi tiết → | Van 2S Chi tiết → |
|---|---|---|---|---|
Dung tích xi-lanh | 998 cc | 1248 cc | 1248 cc | 1248 cc |
Loại động cơ | 1.0L petrol | 1.25L petrol | 1.25L petrol | 1.25L petrol |
Công suất cực đại | 65 mã lực | 83 mã lực | 83 mã lực | 83 mã lực |
Mô-men xoắn cực đại | 94 Nm | 120 Nm | 120 Nm | 120 Nm |
Nhiên liệu | Petrol | Petrol | Petrol | Petrol |
Hộp số | 5MT | 4AT | 5MT | 4AT |
Hệ dẫn động | FWD | FWD | FWD | FWD |
Thế hệ | TA facelift | TA facelift | TA facelift | TA facelift |
Kiểu dáng xe | Hatchback | Hatchback | Hatchback | VAN |
Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ | 2 chỗ |