So sánh thông số kỹ thuật chi tiết theo từng phiên bản chính hãng của dòng KIA Morning sản xuất năm 2022.
| Thông số / Phiên bản | AT Chi tiết → | GT-Line Chi tiết → | MT Chi tiết → | Premium Chi tiết → | X-Line Chi tiết → |
|---|---|---|---|---|---|
Dung tích xi-lanh | 1248 cc | 1248 cc | 1248 cc | 1248 cc | 1248 cc |
Loại động cơ | 1.25L petrol | 1.25L petrol | 1.25L petrol | 1.25L petrol | 1.25L petrol |
Công suất cực đại | 83 mã lực | 83 mã lực | 83 mã lực | 83 mã lực | 83 mã lực |
Mô-men xoắn cực đại | 120 Nm | 120 Nm | 120 Nm | 120 Nm | 120 Nm |
Nhiên liệu | Petrol | Petrol | Petrol | Petrol | Petrol |
Hộp số | 4AT | 4AT | 5MT | 4AT | 4AT |
Hệ dẫn động | FWD | FWD | FWD | FWD | FWD |
Thế hệ | JA | JA | JA | JA | JA |
Kiểu dáng xe | Hatchback | Hatchback | Hatchback | Hatchback | Hatchback |
Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ |