So sánh thông số kỹ thuật chi tiết theo từng phiên bản chính hãng của dòng KIA Morning sản xuất năm 2007.
| Thông số / Phiên bản | EX 1.1 MT Chi tiết → | LX 1.1 MT Chi tiết → | SX 1.1 AT Chi tiết → |
|---|---|---|---|
Dung tích xi-lanh | 1086 cc | 1086 cc | 1086 cc |
Loại động cơ | 1.1L petrol | 1.1L petrol | 1.1L petrol |
Công suất cực đại | 64 mã lực | 64 mã lực | 64 mã lực |
Mô-men xoắn cực đại | 97 Nm | 97 Nm | 97 Nm |
Nhiên liệu | Gasoline | Gasoline | Gasoline |
Hộp số | Manual | Manual | Automatic |
Hệ dẫn động | FWD | FWD | FWD |
Thế hệ | SA | SA | SA |
Kiểu dáng xe | Hatchback | Hatchback | Hatchback |
Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ |
Số cửa | 4 cửa | 4 cửa | 4 cửa |