So sánh thông số kỹ thuật chi tiết theo từng phiên bản chính hãng của dòng KIA Sorento sản xuất năm 2021.
| Thông số / Phiên bản | 2.2D Luxury Chi tiết → | 2.2D Premium AWD Chi tiết → | 2.2D Signature AWD Chi tiết → | 2.5G Luxury Chi tiết → | 2.5G Premium Chi tiết → | 2.5G Signature AWD Chi tiết → |
|---|---|---|---|---|---|---|
Dung tích xi-lanh | 2151 cc | 2151 cc | 2151 cc | 2497 cc | 2497 cc | 2151 cc |
Loại động cơ | 2.2L turbo diesel | 2.2L turbo diesel | 2.2L turbo diesel | 2.5L petrol | 2.5L petrol | 2.2L turbo diesel |
Công suất cực đại | 198 mã lực | 198 mã lực | 198 mã lực | 177 mã lực | 177 mã lực | 198 mã lực |
Mô-men xoắn cực đại | 440 Nm | 440 Nm | 440 Nm | 232 Nm | 232 Nm | 440 Nm |
Nhiên liệu | Diesel | Diesel | Diesel | Petrol | Petrol | Diesel |
Hộp số | 8DCT | 8DCT | 8DCT | 6AT | 6AT | 8DCT |
Hệ dẫn động | FWD | AWD | AWD | FWD | FWD | AWD |
Thế hệ | MQ4 | MQ4 | MQ4 | MQ4 | MQ4 | MQ4 |
Kiểu dáng xe | SUV | SUV | SUV | SUV | SUV | SUV |
Số chỗ ngồi | 7 chỗ | 7 chỗ | 7 chỗ | 7 chỗ | 7 chỗ | 7 chỗ |