So sánh thông số kỹ thuật chi tiết theo từng phiên bản chính hãng của dòng KIA Sorento sản xuất năm 2008.
| Thông số / Phiên bản | 2.5D AT 4WD Chi tiết → | 2.5D MT 4WD Chi tiết → |
|---|---|---|
Dung tích xi-lanh | 2497 cc | 2497 cc |
Loại động cơ | 2.5L turbo diesel | 2.5L turbo diesel |
Công suất cực đại | 198 mã lực | 198 mã lực |
Mô-men xoắn cực đại | 440 Nm | 440 Nm |
Nhiên liệu | Diesel | Diesel |
Hộp số | 6AT | 6AT |
Hệ dẫn động | AWD | AWD |
Thế hệ | BL | BL |
Kiểu dáng xe | SUV | SUV |
Số chỗ ngồi | 7 chỗ | 7 chỗ |