So sánh thông số kỹ thuật chi tiết theo từng phiên bản chính hãng của dòng KIA Sorento sản xuất năm 2019.
| Thông số / Phiên bản | 2.2D DAT Chi tiết → | 2.2D DATH Chi tiết → | 2.4G GAT Chi tiết → |
|---|---|---|---|
Dung tích xi-lanh | 2199 cc | 2199 cc | 2359 cc |
Loại động cơ | 2.2L turbo diesel | 2.2L turbo diesel | 2.4L petrol |
Công suất cực đại | 198 mã lực | 198 mã lực | 177 mã lực |
Mô-men xoắn cực đại | 440 Nm | 440 Nm | 232 Nm |
Nhiên liệu | Diesel | Diesel | Petrol |
Hộp số | 6AT | 6AT | 6AT |
Hệ dẫn động | FWD | AWD | FWD |
Thế hệ | UM facelift | UM facelift | UM facelift |
Kiểu dáng xe | SUV | SUV | SUV |
Số chỗ ngồi | 7 chỗ | 7 chỗ | 7 chỗ |