Thông số kỹ thuật KIA Sorento 2020

Hiển thị: 6 phiên bản

So sánh thông số kỹ thuật chi tiết theo từng phiên bản chính hãng của dòng KIA Sorento sản xuất năm 2020.

Hãng xe: KIAĐời xe: 20206 phiên bản
Thông số / Phiên bản
2.2D Luxury
Chi tiết →
2.2D Premium AWD
Chi tiết →
2.2D Signature AWD
Chi tiết →
2.5G Luxury
Chi tiết →
2.5G Premium
Chi tiết →
2.5G Signature AWD
Chi tiết →
Dung tích xi-lanh
2151 cc2151 cc2151 cc2497 cc2497 cc2151 cc
Loại động cơ
2.2L turbo diesel2.2L turbo diesel2.2L turbo diesel2.5L petrol2.5L petrol2.2L turbo diesel
Công suất cực đại
198 mã lực198 mã lực198 mã lực177 mã lực177 mã lực198 mã lực
Mô-men xoắn cực đại
440 Nm440 Nm440 Nm232 Nm232 Nm440 Nm
Nhiên liệu
DieselDieselDieselPetrolPetrolDiesel
Hộp số
8DCT8DCT8DCT6AT6AT8DCT
Hệ dẫn động
FWDAWDAWDFWDFWDAWD
Thế hệ
MQ4MQ4MQ4MQ4MQ4MQ4
Kiểu dáng xe
SUVSUVSUVSUVSUVSUV
Số chỗ ngồi
7 chỗ7 chỗ7 chỗ7 chỗ7 chỗ7 chỗ
Trợ lý Meoto AI
Hôm nay Meoto có thể giúp gì cho bạn?