Thông số kỹ thuật KIA Sorento 2018

Hiển thị: 3 phiên bản

So sánh thông số kỹ thuật chi tiết theo từng phiên bản chính hãng của dòng KIA Sorento sản xuất năm 2018.

Hãng xe: KIAĐời xe: 20183 phiên bản
Thông số / Phiên bản
2.2D DAT
Chi tiết →
2.2D DATH
Chi tiết →
2.4G GAT
Chi tiết →
Dung tích xi-lanh
2199 cc2199 cc2359 cc
Loại động cơ
2.2L turbo diesel2.2L turbo diesel2.4L petrol
Công suất cực đại
198 mã lực198 mã lực177 mã lực
Mô-men xoắn cực đại
440 Nm440 Nm232 Nm
Nhiên liệu
DieselDieselPetrol
Hộp số
6AT6AT6AT
Hệ dẫn động
FWDAWDFWD
Thế hệ
UM faceliftUM faceliftUM facelift
Kiểu dáng xe
SUVSUVSUV
Số chỗ ngồi
7 chỗ7 chỗ7 chỗ
Trợ lý Meoto AI
Hôm nay Meoto có thể giúp gì cho bạn?