So sánh thông số kỹ thuật chi tiết theo từng phiên bản chính hãng của dòng KIA Carnival sản xuất năm 2008.
| Thông số / Phiên bản | 2.7G AT Chi tiết → | 2.9D AT Chi tiết → |
|---|---|---|
Dung tích xi-lanh | 2656 cc | 2902 cc |
Loại động cơ | 2.7L petrol | 2.9L turbo diesel |
Công suất cực đại | 189 mã lực | 199 mã lực |
Mô-men xoắn cực đại | 249 Nm | 440 Nm |
Nhiên liệu | Petrol | Diesel |
Hộp số | 6AT | 6AT |
Hệ dẫn động | FWD | FWD |
Thế hệ | VQ | VQ |
Kiểu dáng xe | MPV | MPV |
Số chỗ ngồi | 7 chỗ | 7 chỗ |