Thông số kỹ thuật Ford Ranger 2026

Hiển thị: 7 phiên bản

So sánh thông số kỹ thuật chi tiết theo từng phiên bản chính hãng của dòng Ford Ranger sản xuất năm 2026.

Hãng xe: FordĐời xe: 20267 phiên bản
Thông số / Phiên bản
Sport 2.0L 4x4 AT
Chi tiết →
Stormtrak 2.0L Bi-Turbo 4x4 AT
Chi tiết →
Wildtrak 2.0L Bi-Turbo 4x4 AT
Chi tiết →
XL 2.0L 4x4 MT
Chi tiết →
XLS 2.0L 4x2 AT
Chi tiết →
XLS 2.0L 4x2 MT
Chi tiết →
XLS 2.0L 4x4 AT
Chi tiết →
Chiều dài tổng thể
5370 mm5370 mm5370 mm5370 mm5370 mm5370 mm5370 mm
Chiều rộng tổng thể
1918 mm1918 mm1918 mm1918 mm1918 mm1918 mm1918 mm
Chiều cao tổng thể
1884 mm1884 mm1884 mm1884 mm1884 mm1884 mm1884 mm
Chiều dài cơ sở
3270 mm3270 mm3270 mm3270 mm3270 mm3270 mm3270 mm
Khoảng sáng gầm
235 mm235 mm235 mm235 mm235 mm235 mm235 mm
Dung tích xi-lanh
1996 cc1996 cc1996 cc1996 cc1996 cc1996 cc1996 cc
Loại động cơ
2.0L single-turbo diesel2.0L bi-turbo diesel2.0L bi-turbo diesel2.0L single-turbo diesel2.0L single-turbo diesel2.0L single-turbo diesel2.0L single-turbo diesel
Công suất cực đại
170 mã lực210 mã lực210 mã lực170 mã lực170 mã lực170 mã lực170 mã lực
Mô-men xoắn cực đại
405 Nm500 Nm500 Nm405 Nm405 Nm405 Nm405 Nm
Nhiên liệu
DieselDieselDieselDieselDieselDieselDiesel
Hộp số
6AT10AT10AT6MT6AT6MT6AT
Hệ dẫn động
4WD4WD4WD4WDRWDRWD4WD
Thế hệ
P703P703P703P703P703P703P703
Kiểu dáng xe
PickupPickupPickupPickupPickupPickupPickup
Số chỗ ngồi
5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ
Trợ lý Meoto AI
Hôm nay Meoto có thể giúp gì cho bạn?