So sánh thông số kỹ thuật chi tiết theo từng phiên bản chính hãng của dòng Ford Ranger sản xuất năm 2011.
| Thông số / Phiên bản | XL 2.5D 4x2 MT Chi tiết → | XLT 2.5D 4x4 MT Chi tiết → | XLT 3.0D 4x4 AT Chi tiết → |
|---|---|---|---|
Dung tích xi-lanh | 2499 cc | 2499 cc | 2953 cc |
Loại động cơ | 2.5L turbo diesel | 2.5L turbo diesel | 3.0L turbo diesel |
Công suất cực đại | 143 mã lực | 143 mã lực | 156 mã lực |
Mô-men xoắn cực đại | 330 Nm | 330 Nm | 380 Nm |
Nhiên liệu | Diesel | Diesel | Diesel |
Hộp số | MT | MT | 6AT |
Hệ dẫn động | RWD | 4WD | 4WD |
Thế hệ | PJ/PK | PJ/PK | PJ/PK |
Kiểu dáng xe | Pickup | Pickup | Pickup |
Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ |