So sánh thông số kỹ thuật chi tiết theo từng phiên bản chính hãng của dòng Ford Ranger sản xuất năm 2016.
| Thông số / Phiên bản | Wildtrak 2.2L 4x2 AT Chi tiết → | Wildtrak 3.2L 4x4 AT Chi tiết → | XL 2.2L 4x4 MT Chi tiết → | XLS 2.2L 4x2 AT Chi tiết → | XLS 2.2L 4x2 MT Chi tiết → | XLT 2.2L 4x4 MT Chi tiết → |
|---|---|---|---|---|---|---|
Dung tích xi-lanh | 2198 cc | 3198 cc | 2198 cc | 2198 cc | 2198 cc | 2198 cc |
Loại động cơ | 2.2L turbo diesel | 3.2L turbo diesel | 2.2L turbo diesel | 2.2L turbo diesel | 2.2L turbo diesel | 2.2L turbo diesel |
Công suất cực đại | 160 mã lực | 200 mã lực | 160 mã lực | 160 mã lực | 160 mã lực | 160 mã lực |