So sánh thông số kỹ thuật chi tiết theo từng phiên bản chính hãng của dòng Volkswagen Jetta sản xuất năm 2022.
| Thông số / Phiên bản | 1.4 TSI AT Chi tiết → |
|---|---|
Dung tích xi-lanh | 1395 cc |
Loại động cơ | 1.4L petrol |
Công suất cực đại | 150 mã lực |
Mô-men xoắn cực đại | 250 Nm |
Nhiên liệu | Petrol |
Hộp số | 7DCT |
Hệ dẫn động | FWD |
Thế hệ | A7 |
Kiểu dáng xe | Sedan |
Số chỗ ngồi | 5 chỗ |