Thông số kỹ thuật Volkswagen Jetta

Hiển thị: 32 phiên bản (19 đời xe)

So sánh thông số kỹ thuật, động cơ, hộp số, kích thước và trang bị qua các đời xe Volkswagen Jetta.

Hãng xe: VolkswagenCác đời: 2006 - 2024

CHỌN ĐỜI XE

Hiển thị: 6 / 19 đời xe

SO SÁNH THÔNG SỐ KỸ THUẬT GIỮA CÁC ĐỜI XE (JETTA)

Bảng so sánh chi tiết sự thay đổi cấu hình qua các năm sản xuất

Thông số / Đời xe
Đời 2024
Chi tiết →
Đời 2023
Chi tiết →
Đời 2022
Chi tiết →
Đời 2021
Chi tiết →
Đời 2020
Chi tiết →
Đời 2019
Chi tiết →
Số phiên bản (Trims)
1 bản1 bản1 bản1 bản1 bản1 bản
Dung tích xi-lanh
1395 cc1395 cc1395 cc1395 cc1395 cc1395 cc
Loại động cơ
1.4L petrol1.4L petrol1.4L petrol1.4L petrol1.4L petrol1.4L petrol
Công suất cực đại
150 mã lực150 mã lực150 mã lực150 mã lực150 mã lực150 mã lực
Mô-men xoắn cực đại
250 Nm250 Nm250 Nm250 Nm250 Nm250 Nm
Nhiên liệu
PetrolPetrolPetrolPetrolPetrolPetrol
Hộp số
7DCT7DCT7DCT7DCT7DCT7DCT
Hệ dẫn động
FWDFWDFWDFWDFWDFWD
Thế hệ
A7A7A7A7A7A7
Kiểu dáng xe
SedanSedanSedanSedanSedanSedan
Số chỗ ngồi
5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ
Trợ lý Meoto AI
Hôm nay Meoto có thể giúp gì cho bạn?