So sánh thông số kỹ thuật chi tiết theo từng phiên bản chính hãng của dòng Volkswagen Jetta sản xuất năm 2008.
| Thông số / Phiên bản | 1.6 AT Chi tiết → | 2.0 AT Chi tiết → |
|---|---|---|
Dung tích xi-lanh | 1595 cc | 1984 cc |
Loại động cơ | 1.6L petrol | 2.0L petrol |
Công suất cực đại | 115 mã lực | 115 mã lực |
Mô-men xoắn cực đại | 170 Nm | 170 Nm |
Nhiên liệu | Petrol | Petrol |
Hộp số | 6AT | 6AT |
Hệ dẫn động | FWD | FWD |
Thế hệ | A5 | A5 |
Kiểu dáng xe | Sedan | Sedan |
Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ |