So sánh thông số kỹ thuật chi tiết theo từng phiên bản chính hãng của dòng Volkswagen Jetta sản xuất năm 2017.
| Thông số / Phiên bản | 1.4 TSI DSG Chi tiết → | 1.8 TSI DSG Chi tiết → |
|---|---|---|
Dung tích xi-lanh | 1395 cc | 1798 cc |
Loại động cơ | 1.4L petrol | 1.8L petrol |
Công suất cực đại | 150 mã lực | 170 mã lực |
Mô-men xoắn cực đại | 250 Nm | 250 Nm |
Nhiên liệu | Petrol | Petrol |
Hộp số | 7DCT | 7DCT |
Hệ dẫn động | FWD | FWD |
Thế hệ | A6 | A6 |
Kiểu dáng xe | Sedan | Sedan |
Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ |