So sánh thông số kỹ thuật chi tiết theo từng phiên bản chính hãng của dòng Suzuki Swift sản xuất năm 2019.
| Thông số / Phiên bản | GL Chi tiết → | GLX Chi tiết → |
|---|---|---|
Dung tích xi-lanh | 1197 cc | 1197 cc |
Loại động cơ | 1.2L K12M petrol | 1.2L K12M petrol |
Công suất cực đại | 82 mã lực | 82 mã lực |
Mô-men xoắn cực đại | 113 Nm | 113 Nm |
Nhiên liệu | Petrol | Petrol |
Hộp số | CVT | CVT |
Hệ dẫn động | FWD | FWD |
Thế hệ | A2L | A2L |
Kiểu dáng xe | Hatchback | Hatchback |
Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ |