So sánh thông số kỹ thuật chi tiết theo từng phiên bản chính hãng của dòng Suzuki Swift sản xuất năm 2016.
| Thông số / Phiên bản | 1.4 AT Chi tiết → | 1.4 MT Chi tiết → |
|---|---|---|
Dung tích xi-lanh | 1372 cc | 1372 cc |
Loại động cơ | 1.4L K14B petrol | 1.4L K14B petrol |
Công suất cực đại | 94 mã lực | 94 mã lực |
Mô-men xoắn cực đại | 130 Nm | 130 Nm |
Nhiên liệu | Petrol | Petrol |
Hộp số | AT | MT |
Hệ dẫn động | FWD | FWD |
Thế hệ | AZG facelift | AZG facelift |
Kiểu dáng xe | Hatchback | Hatchback |
Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ |