Thông số kỹ thuật Suzuki Swift 2018

Hiển thị: 2 phiên bản

So sánh thông số kỹ thuật chi tiết theo từng phiên bản chính hãng của dòng Suzuki Swift sản xuất năm 2018.

Hãng xe: SuzukiĐời xe: 20182 phiên bản
Thông số / Phiên bản
GL
Chi tiết →
GLX
Chi tiết →
Dung tích xi-lanh
1197 cc1197 cc
Loại động cơ
1.2L K12M petrol1.2L K12M petrol
Công suất cực đại
82 mã lực82 mã lực
Mô-men xoắn cực đại
113 Nm113 Nm
Nhiên liệu
PetrolPetrol
Hộp số
CVTCVT
Hệ dẫn động
FWDFWD
Thế hệ
A2LA2L
Kiểu dáng xe
HatchbackHatchback
Số chỗ ngồi
5 chỗ5 chỗ
Trợ lý Meoto AI
Hôm nay Meoto có thể giúp gì cho bạn?