Thông số kỹ thuật Suzuki Swift

Hiển thị: 27 phiên bản (16 đời xe)

So sánh thông số kỹ thuật, động cơ, hộp số, kích thước và trang bị qua các đời xe Suzuki Swift.

Hãng xe: SuzukiCác đời: 2011 - 2026

CHỌN ĐỜI XE

Hiển thị: 6 / 16 đời xe

SO SÁNH THÔNG SỐ KỸ THUẬT GIỮA CÁC ĐỜI XE (SWIFT)

Bảng so sánh chi tiết sự thay đổi cấu hình qua các năm sản xuất

Thông số / Đời xe
Đời 2026
Chi tiết →
Đời 2025
Chi tiết →
Đời 2024
Chi tiết →
Đời 2023
Chi tiết →
Đời 2022
Chi tiết →
Đời 2021
Chi tiết →
Số phiên bản (Trims)
2 bản2 bản1 bản1 bản1 bản1 bản
Chiều dài tổng thể
3860 mm
Chiều rộng tổng thể
1735 mm
Chiều cao tổng thể
1520 mm
Chiều dài cơ sở
2450 mm
Khoảng sáng gầm
115 mm
Dung tích xi-lanh
1197 cc1197 cc1197 cc1197 cc1197 cc1197 cc
Loại động cơ
1.2L Z12E mild-hybrid petrol1.2L Z12E mild-hybrid petrol1.2L K12M petrol1.2L K12M petrol1.2L K12M petrol1.2L K12M petrol
Công suất cực đại
82 mã lực82 mã lực82 mã lực82 mã lực82 mã lực82 mã lực
Mô-men xoắn cực đại
112 Nm112 Nm113 Nm113 Nm113 Nm113 Nm
Nhiên liệu
Mild HybridMild HybridPetrolPetrolPetrolPetrol
Hộp số
Tự độngTự độngTự độngTự độngTự độngTự động
Hệ dẫn động
FWDFWDFWDFWDFWDFWD
Thế hệ
AOLAOLA2L faceliftA2L faceliftA2L faceliftA2L facelift
Kiểu dáng xe
HatchbackHatchbackHatchbackHatchbackHatchbackHatchback
Số chỗ ngồi
5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ
Trợ lý Meoto AI
Hôm nay Meoto có thể giúp gì cho bạn?