Thông số kỹ thuật KIA Sportage 2026

Hiển thị: 9 phiên bản

So sánh thông số kỹ thuật chi tiết theo từng phiên bản chính hãng của dòng KIA Sportage sản xuất năm 2026.

Hãng xe: KIAĐời xe: 20269 phiên bản
Thông số / Phiên bản
1.6 Turbo Signature AWD
Chi tiết →
2.0D Signature
Chi tiết →
2.0D Signature X-Line
Chi tiết →
2.0G Luxury
Chi tiết →
2.0G Premium
Chi tiết →
2.0G Signature
Chi tiết →
2.0G Signature X-Line
Chi tiết →
HEV 1.6 Turbo Premium
Chi tiết →
HEV 1.6 Turbo Signature
Chi tiết →
Chiều dài tổng thể
4660 mm4660 mm4660 mm4660 mm4660 mm4660 mm4660 mm4660 mm4660 mm
Chiều rộng tổng thể
1865 mm1865 mm1865 mm1865 mm1865 mm1865 mm1865 mm1865 mm1865 mm
Chiều cao tổng thể
1660 mm1660 mm1660 mm1660 mm1660 mm1660 mm1660 mm1660 mm1660 mm
Chiều dài cơ sở
2755 mm2755 mm2755 mm2755 mm2755 mm2755 mm2755 mm2755 mm2755 mm
Khoảng sáng gầm
180 mm180 mm180 mm180 mm180 mm180 mm180 mm180 mm180 mm
Dung tích xi-lanh
1598 cc1998 cc1998 cc1999 cc1999 cc1999 cc1999 cc1598 cc1598 cc
Loại động cơ
1.6L turbo petrol2.0L turbo diesel2.0L turbo diesel2.0L petrol2.0L petrol2.0L petrol2.0L petrol1.6L turbo petrol-electric hybrid1.6L turbo petrol-electric hybrid
Công suất cực đại
178 mã lực183 mã lực183 mã lực154 mã lực154 mã lực154 mã lực154 mã lực227 mã lực227 mã lực
Mô-men xoắn cực đại
265 Nm416 Nm416 Nm192 Nm192 Nm192 Nm192 Nm350 Nm350 Nm
Nhiên liệu
PetrolDieselDieselPetrolPetrolPetrolPetrolHybridHybrid
Hộp số
7DCT8AT8AT6AT6AT6AT6AT6AT6AT
Hệ dẫn động
AWDFWDFWDFWDFWDFWDFWDFWDFWD
Thế hệ
NQ5NQ5NQ5NQ5NQ5NQ5NQ5NQ5NQ5
Kiểu dáng xe
SUV CrossoverSUV CrossoverSUV CrossoverSUV CrossoverSUV CrossoverSUV CrossoverSUV CrossoverSUV CrossoverSUV Crossover
Số chỗ ngồi
5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ
Trợ lý Meoto AI
Hôm nay Meoto có thể giúp gì cho bạn?