So sánh thông số kỹ thuật chi tiết theo từng phiên bản chính hãng của dòng KIA Sportage sản xuất năm 2012.
| Thông số / Phiên bản | 2.0 AT Chi tiết → | 2.0 AT AWD Chi tiết → |
|---|---|---|
Dung tích xi-lanh | 1999 cc | 1999 cc |
Loại động cơ | 2.0L petrol | 2.0L petrol |
Công suất cực đại | 154 mã lực | 154 mã lực |
Mô-men xoắn cực đại | 192 Nm | 192 Nm |
Nhiên liệu | Petrol | Petrol |
Hộp số | 6AT | 6AT |
Hệ dẫn động | FWD | AWD |
Thế hệ | SL | SL |
Kiểu dáng xe | SUV Crossover | SUV Crossover |
Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ |