Thông số kỹ thuật KIA Sportage 2014

Hiển thị: 2 phiên bản

So sánh thông số kỹ thuật chi tiết theo từng phiên bản chính hãng của dòng KIA Sportage sản xuất năm 2014.

Hãng xe: KIAĐời xe: 20142 phiên bản
Thông số / Phiên bản
2.0 AT
Chi tiết →
2.0 AT AWD
Chi tiết →
Dung tích xi-lanh
1999 cc1999 cc
Loại động cơ
2.0L petrol2.0L petrol
Công suất cực đại
154 mã lực154 mã lực
Mô-men xoắn cực đại
192 Nm192 Nm
Nhiên liệu
PetrolPetrol
Hộp số
6AT6AT
Hệ dẫn động
FWDAWD
Thế hệ
SL faceliftSL facelift
Kiểu dáng xe
SUV CrossoverSUV Crossover
Số chỗ ngồi
5 chỗ5 chỗ
Trợ lý Meoto AI
Hôm nay Meoto có thể giúp gì cho bạn?