Thông số kỹ thuật KIA Sportage

Hiển thị: 52 phiên bản (15 đời xe)

So sánh thông số kỹ thuật, động cơ, hộp số, kích thước và trang bị qua các đời xe KIA Sportage.

Hãng xe: KIACác đời: 2009 - 2026

CHỌN ĐỜI XE

Hiển thị: 6 / 15 đời xe

SO SÁNH THÔNG SỐ KỸ THUẬT GIỮA CÁC ĐỜI XE (SPORTAGE)

Bảng so sánh chi tiết sự thay đổi cấu hình qua các năm sản xuất

Thông số / Đời xe
Đời 2026
Chi tiết →
Đời 2025
Chi tiết →
Đời 2024
Chi tiết →
Đời 2023
Chi tiết →
Đời 2022
Chi tiết →
Đời 2018
Chi tiết →
Số phiên bản (Trims)
9 bản7 bản7 bản7 bản7 bản1 bản
Chiều dài tổng thể
4660 mm
Chiều rộng tổng thể
1865 mm
Chiều cao tổng thể
1660 mm
Chiều dài cơ sở
2755 mm
Khoảng sáng gầm
180 mm
Dung tích xi-lanh
1598 cc / 1998 cc / 1999 cc1598 cc / 1998 cc / 1999 cc1598 cc / 1998 cc / 1999 cc1598 cc / 1998 cc / 1999 cc1598 cc / 1998 cc / 1999 cc1999 cc
Loại động cơ
1.6L turbo petrol / 2.0L turbo diesel / 2.0L petrol / 1.6L turbo petrol-electric hybrid1.6L turbo petrol / 2.0L turbo diesel / 2.0L petrol1.6L turbo petrol / 2.0L turbo diesel / 2.0L petrol1.6L turbo petrol / 2.0L turbo diesel / 2.0L petrol1.6L turbo petrol / 2.0L turbo diesel / 2.0L petrol2.0L petrol
Công suất cực đại
178 mã lực / 183 mã lực / 154 mã lực / 227 mã lực178 mã lực / 183 mã lực / 154 mã lực178 mã lực / 183 mã lực / 154 mã lực178 mã lực / 183 mã lực / 154 mã lực178 mã lực / 183 mã lực / 154 mã lực154 mã lực
Mô-men xoắn cực đại
265 Nm / 416 Nm / 192 Nm / 350 Nm265 Nm / 416 Nm / 192 Nm265 Nm / 416 Nm / 192 Nm265 Nm / 416 Nm / 192 Nm265 Nm / 416 Nm / 192 Nm192 Nm
Nhiên liệu
Petrol / Diesel / HybridPetrol / DieselPetrol / DieselPetrol / DieselPetrol / DieselPetrol
Hộp số
7DCT / 8AT / 6AT7DCT / 8AT / 6AT7DCT / 8AT / 6AT7DCT / 8AT / 6AT7DCT / 8AT / 6AT6AT
Hệ dẫn động
AWD / FWDAWD / FWDAWD / FWDAWD / FWDAWD / FWDFWD
Thế hệ
NQ5NQ5NQ5NQ5NQ5QL
Kiểu dáng xe
SUV/CrossoverSUV/CrossoverSUV/CrossoverSUV/CrossoverSUV/CrossoverSUV/Crossover
Số chỗ ngồi
5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ
Trợ lý Meoto AI
Hôm nay Meoto có thể giúp gì cho bạn?