So sánh thông số kỹ thuật chi tiết theo từng phiên bản chính hãng của dòng KIA Sonet sản xuất năm 2025.
| Thông số / Phiên bản | 1.5L Deluxe Chi tiết → | 1.5L Luxury Chi tiết → | 1.5L Premium Chi tiết → |
|---|---|---|---|
Dung tích xi-lanh | 1497 cc | 1497 cc | 1497 cc |
Loại động cơ | 1.5L petrol | 1.5L petrol | 1.5L petrol |
Công suất cực đại | 113 mã lực | 113 mã lực | 113 mã lực |
Mô-men xoắn cực đại | 144 Nm | 144 Nm | 144 Nm |
Nhiên liệu | Petrol | Petrol | Petrol |
Hộp số | CVT | CVT | CVT |
Hệ dẫn động | FWD | FWD | FWD |
Thế hệ | QY facelift | QY facelift | QY facelift |
Kiểu dáng xe | SUV Crossover | SUV Crossover | SUV Crossover |
Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ |