Thông số kỹ thuật KIA Sonet

Hiển thị: 18 phiên bản (6 đời xe)

So sánh thông số kỹ thuật, động cơ, hộp số, kích thước và trang bị qua các đời xe KIA Sonet.

Hãng xe: KIACác đời: 2021 - 2026

CHỌN ĐỜI XE

Hiển thị: 6 / 6 đời xe

SO SÁNH THÔNG SỐ KỸ THUẬT GIỮA CÁC ĐỜI XE (SONET)

Bảng so sánh chi tiết sự thay đổi cấu hình qua các năm sản xuất

Thông số / Đời xe
Đời 2026
Chi tiết →
Đời 2025
Chi tiết →
Đời 2024
Chi tiết →
Đời 2023
Chi tiết →
Đời 2022
Chi tiết →
Đời 2021
Chi tiết →
Số phiên bản (Trims)
3 bản3 bản3 bản3 bản3 bản3 bản
Chiều dài tổng thể
4120 mm
Chiều rộng tổng thể
1790 mm
Chiều cao tổng thể
1642 mm
Chiều dài cơ sở
2500 mm
Khoảng sáng gầm
205 mm
Dung tích xi-lanh
1497 cc1497 cc1497 cc1497 cc1497 cc1497 cc
Loại động cơ
1.5L Smartstream petrol1.5L petrol1.5L petrol1.5L petrol1.5L petrol1.5L petrol
Công suất cực đại
113 mã lực113 mã lực113 mã lực113 mã lực113 mã lực113 mã lực
Mô-men xoắn cực đại
144 Nm144 Nm144 Nm144 Nm144 Nm144 Nm
Nhiên liệu
PetrolPetrolPetrolPetrolPetrolPetrol
Hộp số
Tự độngTự độngTự độngTự độngTự độngTự động
Hệ dẫn động
FWDFWDFWDFWDFWDFWD
Thế hệ
QY faceliftQY faceliftQY faceliftQYQYQY
Kiểu dáng xe
SUV/CrossoverSUV/CrossoverSUV/CrossoverSUV/CrossoverSUV/CrossoverSUV/Crossover
Số chỗ ngồi
5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ
Trợ lý Meoto AI
Hôm nay Meoto có thể giúp gì cho bạn?