Thông số kỹ thuật KIA Sonet 2023

Hiển thị: 3 phiên bản

So sánh thông số kỹ thuật chi tiết theo từng phiên bản chính hãng của dòng KIA Sonet sản xuất năm 2023.

Hãng xe: KIAĐời xe: 20233 phiên bản
Năm sản xuất:202620252024202320222021
Thông số / Phiên bản
1.5 Deluxe
Chi tiết →
1.5 Luxury
Chi tiết →
1.5 Premium
Chi tiết →
Dung tích xi-lanh
1497 cc1497 cc1497 cc
Loại động cơ
1.5L petrol1.5L petrol1.5L petrol
Công suất cực đại
113 mã lực113 mã lực113 mã lực
Mô-men xoắn cực đại
144 Nm144 Nm144 Nm
Nhiên liệu
GasolineGasolineGasoline
Hộp số
CVTCVTCVT
Hệ dẫn động
FWDFWDFWD
Thế hệ
QYQYQY
Kiểu dáng xe
CrossoverCrossoverCrossover
Số chỗ ngồi
5 chỗ5 chỗ5 chỗ
Số cửa
4 cửa4 cửa4 cửa
Trợ lý Meoto AI
Hôm nay Meoto có thể giúp gì cho bạn?