Thông số kỹ thuật KIA Sonet 2024

Hiển thị: 3 phiên bản

So sánh thông số kỹ thuật chi tiết theo từng phiên bản chính hãng của dòng KIA Sonet sản xuất năm 2024.

Hãng xe: KIAĐời xe: 20243 phiên bản
Năm sản xuất:202620252024202320222021
Thông số / Phiên bản
1.5L Deluxe
Chi tiết →
1.5L Luxury
Chi tiết →
1.5L Premium
Chi tiết →
Dung tích xi-lanh
1497 cc1497 cc1497 cc
Loại động cơ
1.5L petrol1.5L petrol1.5L petrol
Công suất cực đại
113 mã lực113 mã lực113 mã lực
Mô-men xoắn cực đại
144 Nm144 Nm144 Nm
Nhiên liệu
PetrolPetrolPetrol
Hộp số
CVTCVTCVT
Hệ dẫn động
FWDFWDFWD
Thế hệ
QY faceliftQY faceliftQY facelift
Kiểu dáng xe
SUV CrossoverSUV CrossoverSUV Crossover
Số chỗ ngồi
5 chỗ5 chỗ5 chỗ
Trợ lý Meoto AI
Hôm nay Meoto có thể giúp gì cho bạn?