So sánh thông số kỹ thuật chi tiết theo từng phiên bản chính hãng của dòng KIA Sedona sản xuất năm 2015.
| Thông số / Phiên bản | 2.2D AT Chi tiết → | 3.3G AT Chi tiết → |
|---|---|---|
Dung tích xi-lanh | 2151 cc | 3342 cc |
Loại động cơ | 2.2L turbo diesel | 3.3L petrol |
Công suất cực đại | 199 mã lực | 268 mã lực |
Mô-men xoắn cực đại | 440 Nm | 331 Nm |
Nhiên liệu | Diesel | Petrol |
Hộp số | 6AT | 6AT |
Hệ dẫn động | FWD | FWD |
Thế hệ | YP | YP |
Kiểu dáng xe | MPV | MPV |
Số chỗ ngồi | 7 chỗ | 7 chỗ |