So sánh thông số kỹ thuật chi tiết theo từng phiên bản chính hãng của dòng KIA K3 sản xuất năm 2023.
| Thông số / Phiên bản | 1.6 Deluxe MT Chi tiết → | 1.6 Luxury Chi tiết → | 1.6 Premium Chi tiết → | 1.6 Turbo GT Chi tiết → | 2.0 Premium Chi tiết → |
|---|---|---|---|---|---|
Dung tích xi-lanh | 1591 cc | 1591 cc | 1591 cc | 1591 cc | 1999 cc |
Loại động cơ | 1.6L petrol | 1.6L petrol | 1.6L petrol | 1.6L turbo petrol | 2.0L petrol |
Công suất cực đại | 126 mã lực | 126 mã lực | 126 mã lực | 201 mã lực | 150 mã lực |
Mô-men xoắn cực đại | 155 Nm | 155 Nm | 155 Nm | 265 Nm | 192 Nm |
Nhiên liệu | Petrol | Petrol | Petrol | Petrol | Petrol |
Hộp số | 6MT | 6AT | 6AT | 7DCT | 6AT |
Hệ dẫn động | FWD | FWD | FWD | FWD | FWD |
Thế hệ | BD facelift | BD facelift | BD facelift | BD facelift | BD facelift |
Kiểu dáng xe | Sedan | Sedan | Sedan | Sedan | Sedan |
Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ |