So sánh thông số kỹ thuật chi tiết theo từng phiên bản chính hãng của dòng Volkswagen Passat sản xuất năm 2016.
| Thông số / Phiên bản | BlueMotion Comfort Chi tiết → | BlueMotion GP Chi tiết → | BlueMotion High Chi tiết → |
|---|---|---|---|
Dung tích xi-lanh | 1798 cc | 1798 cc | 1798 cc |
Loại động cơ | 1.8L petrol | 1.8L petrol | 1.8L petrol |
Công suất cực đại | 180 mã lực | 180 mã lực | 180 mã lực |
Mô-men xoắn cực đại | 250 Nm | 250 Nm | 250 Nm |
Nhiên liệu | Petrol | Petrol | Petrol |
Hộp số | 7DCT | 7DCT | 7DCT |
Hệ dẫn động | FWD | FWD | FWD |
Thế hệ | B8 | B8 | B8 |
Kiểu dáng xe | Sedan | Sedan | Sedan |
Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ |