Thông số kỹ thuật Volkswagen Passat

Hiển thị: 38 phiên bản (16 đời xe)

So sánh thông số kỹ thuật, động cơ, hộp số, kích thước và trang bị qua các đời xe Volkswagen Passat.

Hãng xe: VolkswagenCác đời: 2006 - 2021

CHỌN ĐỜI XE

Hiển thị: 6 / 16 đời xe

SO SÁNH THÔNG SỐ KỸ THUẬT GIỮA CÁC ĐỜI XE (PASSAT)

Bảng so sánh chi tiết sự thay đổi cấu hình qua các năm sản xuất

Thông số / Đời xe
Đời 2021
Chi tiết →
Đời 2020
Chi tiết →
Đời 2019
Chi tiết →
Đời 2018
Chi tiết →
Đời 2017
Chi tiết →
Đời 2016
Chi tiết →
Số phiên bản (Trims)
3 bản3 bản3 bản3 bản3 bản3 bản
Dung tích xi-lanh
1798 cc1798 cc1798 cc1798 cc1798 cc1798 cc
Loại động cơ
1.8L petrol1.8L petrol1.8L petrol1.8L petrol1.8L petrol1.8L petrol
Công suất cực đại
180 mã lực180 mã lực180 mã lực180 mã lực180 mã lực180 mã lực
Mô-men xoắn cực đại
250 Nm250 Nm250 Nm250 Nm250 Nm250 Nm
Nhiên liệu
PetrolPetrolPetrolPetrolPetrolPetrol
Hộp số
7DCT7DCT7DCT7DCT7DCT7DCT
Hệ dẫn động
FWDFWDFWDFWDFWDFWD
Thế hệ
B8B8B8B8B8B8
Kiểu dáng xe
SedanSedanSedanSedanSedanSedan
Số chỗ ngồi
5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ
Trợ lý Meoto AI
Hôm nay Meoto có thể giúp gì cho bạn?