So sánh thông số kỹ thuật chi tiết theo từng phiên bản chính hãng của dòng Volkswagen Passat sản xuất năm 2009.
| Thông số / Phiên bản | 2.0 FSI AT Chi tiết → | 2.0 TSI AT Chi tiết → |
|---|---|---|
Dung tích xi-lanh | 1984 cc | 1984 cc |
Loại động cơ | 2.0L petrol | 2.0L petrol |
Công suất cực đại | 200 mã lực | 200 mã lực |
Mô-men xoắn cực đại | 280 Nm | 280 Nm |
Nhiên liệu | Petrol | Petrol |
Hộp số | 6AT | 6AT |
Hệ dẫn động | FWD | FWD |
Thế hệ | B6 | B6 |
Kiểu dáng xe | Sedan | Sedan |
Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ |