So sánh thông số kỹ thuật chi tiết theo từng phiên bản chính hãng của dòng Suzuki Ertiga sản xuất năm 2020.
| Thông số / Phiên bản | GL MT Chi tiết → | GLX AT Chi tiết → |
|---|---|---|
Dung tích xi-lanh | 1462 cc | 1462 cc |
Loại động cơ | 1.5L K15B petrol | 1.5L K15B petrol |
Công suất cực đại | 103 mã lực | 103 mã lực |
Mô-men xoắn cực đại | 138 Nm | 138 Nm |
Nhiên liệu | Petrol | Petrol |
Hộp số | MT | 4AT |
Hệ dẫn động | FWD | FWD |
Thế hệ | NC | NC |
Kiểu dáng xe | MPV | MPV |
Số chỗ ngồi | 7 chỗ | 7 chỗ |