So sánh thông số kỹ thuật chi tiết theo từng phiên bản chính hãng của dòng Subaru XV sản xuất năm 2019.
| Thông số / Phiên bản | 2.0i-S EyeSight Chi tiết → |
|---|---|
Dung tích xi-lanh | 1995 cc |
Loại động cơ | 2.0L naturally aspirated flat-four petrol |
Công suất cực đại | 156 mã lực |
Mô-men xoắn cực đại | 196 Nm |
Nhiên liệu | Gasoline |
Hộp số | CVT |
Hệ dẫn động | AWD |
Thế hệ | GT |
Kiểu dáng xe | Crossover |
Số chỗ ngồi | 5 chỗ |