So sánh thông số kỹ thuật chi tiết theo từng phiên bản chính hãng của dòng Subaru WRX sản xuất năm 2026.
| Thông số / Phiên bản | 2.4 CVT tS EyeSight Chi tiết → | 2.4 MT tS EyeSight Chi tiết → |
|---|---|---|
Chiều dài tổng thể | 4670 mm | 4670 mm |
Chiều rộng tổng thể | 1825 mm | 1825 mm |
Chiều cao tổng thể | 1465 mm | 1465 mm |
Chiều dài cơ sở | 2675 mm | 2675 mm |
Khoảng sáng gầm | 135 mm | 135 mm |
Dung tích xi-lanh | 2387 cc | 2387 cc |
Loại động cơ | 2.4L turbocharged flat-four petrol | 2.4L turbocharged flat-four petrol |
Công suất cực đại | 275 mã lực | 275 mã lực |
Mô-men xoắn cực đại | 350 Nm | 350 Nm |
Nhiên liệu | Gasoline | Gasoline |
Hộp số | CVT | Manual |
Hệ dẫn động | AWD | AWD |
Thế hệ | VB | VB |
Kiểu dáng xe | Sedan | Sedan |
Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ |