So sánh thông số kỹ thuật chi tiết theo từng phiên bản chính hãng của dòng Subaru WRX sản xuất năm 2001.
| Thông số / Phiên bản | WRX 2.0 Turbo MT AWD Chi tiết → | WRX STI 2.0 Turbo MT AWD Chi tiết → |
|---|---|---|
Dung tích xi-lanh | 1998 cc | 1998 cc |
Loại động cơ | 2.0L turbocharged flat-four petrol | 2.0L turbocharged flat-four petrol |
Công suất cực đại | 268 mã lực | 300 mã lực |
Mô-men xoắn cực đại | 350 Nm | 407 Nm |
Nhiên liệu | Gasoline | Gasoline |
Hộp số | Manual | Manual |
Hệ dẫn động | AWD | AWD |
Thế hệ | GD | GD |
Kiểu dáng xe | Sedan | Sedan |
Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ |