Thông số kỹ thuật Subaru WRX

52 phiên bản (26 đời xe)

Các đời xe Subaru WRX

So sánh thông số qua các đời xe

Thông số / Đời xeĐời 2026Xem chi tiếtĐời 2025Xem chi tiếtĐời 2024Xem chi tiếtĐời 2023Xem chi tiếtĐời 2022Xem chi tiếtĐời 2021Xem chi tiết
Số phiên bản
2 bản3 bản3 bản3 bản3 bản2 bản
Chiều dài tổng thể
4670 mm4670 mm4670 mm4670 mm4670 mm4595 mm
Chiều rộng tổng thể
1825 mm1825 mm1825 mm1825 mm1825 mm1795 mm
Chiều cao tổng thể
1465 mm1465 mm1465 mm1465 mm1465 mm1475 mm
Chiều dài cơ sở
2675 mm2675 mm2675 mm2675 mm2675 mm2650 mm
Khoảng sáng gầm
135 mm135 mm135 mm135 mm135 mm135 mm
Dung tích xi-lanh
2387 cc2387 cc2387 cc2387 cc2387 cc1998 cc / 2457 cc
Loại động cơ
Xăng 2.4L TurboXăng 2.4L TurboXăng 2.4L TurboXăng 2.4L TurboXăng 2.4L TurboXăng 2.0L Turbo / Xăng 2.5L Turbo
Công suất cực đại
275 mã lực275 mã lực275 mã lực275 mã lực275 mã lực268 mã lực / 300 mã lực
Mô-men xoắn cực đại
350 Nm350 Nm350 Nm350 Nm350 Nm350 Nm / 407 Nm
Nhiên liệu
XăngXăngXăngXăngXăngXăng
Hộp số
Tự động vô cấp / Số sànTự động vô cấp / Số sànTự động vô cấp / Số sànTự động vô cấp / Số sànTự động vô cấp / Số sànTự động vô cấp / Số sàn
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh toàn thời gian - AWDDẫn động 4 bánh toàn thời gian - AWDDẫn động 4 bánh toàn thời gian - AWDDẫn động 4 bánh toàn thời gian - AWDDẫn động 4 bánh toàn thời gian - AWDDẫn động 4 bánh toàn thời gian - AWD
Thế hệ
VBVBVBVBVBVA facelift
Kiểu dáng xe
SedanSedanSedanSedanSedanSedan
Số chỗ ngồi
5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ
Số cửa
4 cửa4 cửa4 cửa4 cửa4 cửa4 cửa
Nơi sản xuất / Lắp ráp
Nhập khẩu (Nhật Bản)Nhập khẩu (Nhật Bản)Nhập khẩu (Nhật Bản)Nhập khẩu (Nhật Bản)Nhập khẩu (Nhật Bản)Nhập khẩu (Nhật Bản)
Xuất xứ thương hiệu
Nhật BảnNhật BảnNhật BảnNhật BảnNhật BảnNhật Bản
Trợ lý Meoto AI
Hôm nay Meoto có thể giúp gì cho bạn?