So sánh thông số kỹ thuật chi tiết theo từng phiên bản chính hãng của dòng Subaru Legacy sản xuất năm 2012.
| Thông số / Phiên bản | 2.5 GT Turbo AT AWD Chi tiết → | 2.5i CVT AWD Chi tiết → |
|---|---|---|
Dung tích xi-lanh | 2498 cc | 2498 cc |
Loại động cơ | 2.5L turbo boxer petrol | 2.5L boxer petrol |
Công suất cực đại | 265 mã lực | 175 mã lực |
Mô-men xoắn cực đại | 350 Nm | 235 Nm |
Nhiên liệu | Gasoline | Gasoline |
Hộp số | CVT | CVT |
Hệ dẫn động | AWD | AWD |
Thế hệ | BM/BR | BM/BR |
Kiểu dáng xe | Sedan | Sedan |
Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ |