So sánh thông số kỹ thuật, động cơ, hộp số, kích thước và trang bị qua các đời xe Subaru Legacy.
Bảng so sánh chi tiết sự thay đổi cấu hình qua các năm sản xuất
| Thông số / Đời xe | Đời 2023 Chi tiết → | Đời 2022 Chi tiết → | Đời 2021 Chi tiết → | Đời 2020 Chi tiết → | Đời 2019 Chi tiết → | Đời 2018 Chi tiết → |
|---|---|---|---|---|---|---|
Số phiên bản (Trims) | 1 bản | 1 bản | 1 bản | 1 bản | 1 bản | 1 bản |
Dung tích xi-lanh | 2498 cc | 2498 cc | 2498 cc | 2498 cc | 2498 cc | 2498 cc |
Loại động cơ | 2.5L boxer petrol | 2.5L boxer petrol | 2.5L boxer petrol | 2.5L boxer petrol | 2.5L boxer petrol | 2.5L boxer petrol |
Công suất cực đại | 175 mã lực | 175 mã lực | 175 mã lực | 175 mã lực | 175 mã lực | 175 mã lực |
Mô-men xoắn cực đại | 235 Nm | 235 Nm | 235 Nm | 235 Nm | 235 Nm | 235 Nm |
Nhiên liệu | Xăng | Xăng | Xăng | Xăng | Xăng | Xăng |
Hộp số | Số tự động | Số tự động | Số tự động | Số tự động | Số tự động | Số tự động |
Hệ dẫn động | Dẫn động 4 bánh toàn thời gian - AWD | Dẫn động 4 bánh toàn thời gian - AWD | Dẫn động 4 bánh toàn thời gian - AWD | Dẫn động 4 bánh toàn thời gian - AWD | Dẫn động 4 bánh toàn thời gian - AWD | Dẫn động 4 bánh toàn thời gian - AWD |
Thế hệ | BW | BW | BW | BW | BN/BS | BN/BS |
Kiểu dáng xe | Sedan | Sedan | Sedan | Sedan | Sedan | Sedan |
Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ |