So sánh thông số kỹ thuật chi tiết theo từng phiên bản chính hãng của dòng Subaru Legacy sản xuất năm 2009.
| Thông số / Phiên bản | 2.0R AT AWD Chi tiết → | 2.5 GT Turbo AT AWD Chi tiết → | 3.0R AT AWD Chi tiết → |
|---|---|---|---|
Dung tích xi-lanh | 1994 cc | 2457 cc | 3000 cc |
Loại động cơ | 2.0L boxer petrol | 2.5L turbo boxer petrol | 3.0L boxer petrol |
Công suất cực đại | 150 mã lực | 265 mã lực | 245 mã lực |
Mô-men xoắn cực đại | 196 Nm | 350 Nm | 297 Nm |
Nhiên liệu | Gasoline | Gasoline | Gasoline |
Hộp số | Automatic | Automatic | Automatic |
Hệ dẫn động | AWD | AWD | AWD |
Thế hệ | BL/BP facelift | BL/BP facelift | BL/BP facelift |
Kiểu dáng xe | Sedan | Sedan | Sedan |
Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ |