So sánh thông số kỹ thuật chi tiết theo từng phiên bản chính hãng của dòng Subaru Impreza sản xuất năm 2014.
| Thông số / Phiên bản | 1.6i CVT AWD Chi tiết → | 2.0i CVT AWD Chi tiết → |
|---|---|---|
Dung tích xi-lanh | 1599 cc | 1995 cc |
Loại động cơ | 1.6L flat-four petrol | 2.0L flat-four petrol |
Công suất cực đại | 114 mã lực | 156 mã lực |
Mô-men xoắn cực đại | 150 Nm | 196 Nm |
Nhiên liệu | Gasoline | Gasoline |
Hộp số | CVT | CVT |
Hệ dẫn động | AWD | AWD |
Thế hệ | GJ/GP | GJ/GP |
Kiểu dáng xe | Hatchback | Hatchback |
Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ |